Nguy hiểm sức khỏe khi đường huyết hạ

0
18

Đường huyết hạ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như chóng mặt, mệt mỏi, giảm sức đề kháng và thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng. Để duy trì đường huyết ổn định, hãy ăn uống lành mạnh, tập luyện đều đặn và theo dõi định kỳ sức khỏe cũng như tham khảo ý kiến bác sĩ.

Chỉ số đường huyết bình thường và hạ đường huyết

Chỉ số đường huyết là nồng độ glucose – một loại đường đơn – có trong máu. Đường huyết thường được đo bằng milligrams trên deciliter (mg/dL) hoặc millimoles trên liter (mmol/L). Đường huyết thường tăng lên đáng kể sau khi ăn và giảm nếu bạn tập thể dục hoặc vận động thường xuyên hay nhịn đói.

Đường huyết lúc đói: Được đo lần đầu vào buổi sáng, khi chưa ăn hoặc uống bất kỳ loại thực phẩm nào. Chỉ số đường huyết lúc đói ở khoảng giữa 70 mg/dL (3.9 mmol/L) và 92 mg/dL (5.0 mmol/L) là bình thường

Đường huyết sau ăn: Người bình thường khỏe mạnh có chỉ số đường huyết sau ăn là dưới 120mg/dL (6.6 mmol/L), được đo trong vòng 1 – 2 giờ sau ăn.

Đường huyết thấp: Khi lượng đường trong máu dưới 70 mg/dL (3.9 mmol/L) thì được coi là đường huyết thấp. Đây là tình trạng nguy hiểm và cần được cấp cứu. Sự tụt giảm đường huyết vẫn có thể tiếp tục diễn ra và người bệnh có thể rơi vào trạng thái hôn mê, tổn thương não.

Hạ đường huyết là khi glucose máu giảm dưới 50mg/dl (2,7mmol/l). Trên lâm sàng, hạ đường huyết xảy ra khi: Người bệnh tiểu đường sử dụng thuốc hạ đường huyết hay tiêm insulin quá liều; bỏ bữa sau dùng thuốc; tập luyện khi gắng sức; các bệnh lý cấp tính như nhiễm khuẩn, hay sự thay đổi cơ thể như có thai…

Nhận biết hạ đường huyết

Sự tăng hoạt động tự động để đáp ứng với nồng độ glucose huyết tương thấp gây vã mồ hôi, buồn nôn, ẩm, lo lắng, run rẩy, đánh trống ngực, và có thể đói và dị cảm. Cung cấp glucose không đủ cho não gây ra đau đầu, mờ hoặc nhìn đôi, lú lẫn, kích động, co giật và hôn mê.

Ở những bệnh nhân cao tuổi, hạ đường huyết có thể gây ra các triệu chứng giống như đột quỵ như mất ngôn ngữ hoặc liệt nửa người và có nhiều khả năng dẫn đến đột quỵ, nhồi máu cơ tim và đột tử.

Bệnh nhân đái tháo đường trong thời gian dài có thể không biết về các đợt hạ đường huyết vì họ không còn có các triệu chứng của thần kinh tự chủ (không nhận biết được hạ đường huyết).

Biểu hiện chung khi hạ đường huyết là bệnh nhân cảm thấy:

  • Mệt đột ngột không giải thích được, chóng mặt, đau đầu, lo âu, chân tay nặng nề, yếu và kèm theo cảm giác đói cồn cào, nóng rát vùng dạ dày.
  • Bệnh nhân có biểu hiện da xanh tái; vã mồ hôi, thường ở lòng bàn tay, trán, nách; run tay; hồi hộp đánh trống ngực; lo âu hốt hoảng mất bình tĩnh
  • Các dấu hiệu khác là nhịp tim nhanh, có thể có cơn đau thắt ngực, cảm giác nặng ngực vùng tim.
  • Dấu hiệu thần kinh: nhìn mờ, nhìn đôi, hoa mắt, nặng có thể có co giật, tổn thương dây thần kinh gây liệt, rối loạn cảm giác, vận động.

Nếu ở giai đoạn hạ đường huyết nhẹ bệnh nhân tỉnh táo, có biểu hiện nhịp tim nhanh, run tay, đánh trống ngực, vã mồ hôi. Ở mức trung bình có biểu hiện thần kinh như giảm độ tập trung, lú lẫn, lơ mơ. Nếu nặng sẽ co giật, mất ý thức, hôn mê.

Lời khuyên của bác sĩ

Ngay khi có dấu hiệu hạ đường máu nhẹ như mệt lả, buồn ngủ, chóng mặt, vã mồ hôi, đói bụng, co thắt thượng vị cần cho uống nước đường, sữa có đường… cho đến khi khỏe lại. Hoặc ngậm 3 viên kẹo ngọt, đợi sau 5 phút, nếu vẫn chưa bớt, có thể uống nước đường lần nữa.

Để phòng bệnh, chúng ta cần:

  • Không bỏ bữa sáng, đặc biệt là người già, trẻ em, những người có bệnh mạn tính, cơ thể yếu;
  • Không nên nhịn đói, hoặc để cơ thể bị đói quá lâu;
  • Ăn uống điều độ, đúng giờ,
  • Nên ăn nhẹ hoặc uống một ly sữa trước khi tập thể thao.

Riêng đối với bệnh nhân đái tháo đường không nên tự ý dùng insulin mà phải tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ. Những bệnh nhân này cũng cần có chế độ tập luyện thể lực điều độ, nên mang sẵn những thứ như kẹo ngọt để khi có dấu hiệu hạ đường huyết cần sử dụng ngay. Hạn chế uống rượu đặc biệt là uống rượu mà không ăn hoặc ăn ít.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này, thông thêm rằng đường huyết hạ có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, đòi hỏi sự chú ý và điều chỉnh ngay khi phát hiện. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để có biện pháp xử lý phù hợp.

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận